bình tình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng thắn, ngay thẳng, không thiên vị: "Bình tình" dùng để chỉ thái độ hoặc lời nói chân thật, công bằng, xuất phát từ lòng ngay thẳng, không vì tình cảm riêng mà xét đoán sai lệch.
- Một cách chân thành, thật lòng: Cách nói thể hiện sự thành thật, không giấu giếm, nói ra điều mình nghĩ một cách thẳng thắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bình tình mà xét, anh ấy là người rất có trách nhiệm. (Xét một cách công bằng và thẳng thắn, anh ấy là người rất có trách nhiệm.)
- Tôi muốn nói bình tình rằng kế hoạch này còn nhiều thiếu sót. (Tôi muốn nói một cách chân thành rằng kế hoạch này còn nhiều thiếu sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bình tình mà nói" / "bình tình mà xét": Cụm từ dùng để mở đầu một nhận xét, đánh giá mang tính cá nhân nhưng được trình bày với thái độ chân thành, công tâm.
- Bình tình mà nói, thành tích của đội bóng năm nay rất đáng khen. (Nói một cách thẳng thắn và công bằng, thành tích của đội bóng năm nay rất đáng khen.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình tâm (tính từ): giữ được tâm trạng bình thản, không xao động.
- Anh ấy luôn bình tâm trước mọi khó khăn. (Anh ấy luôn giữ được sự bình thản trước mọi khó khăn.)
- Thẳng thắn (tính từ): nói toạc ra sự thật, không quanh co, giấu giếm.
- Cô ấy là người rất thẳng thắn trong công việc. (Cô ấy là người rất thẳng thắn trong công việc.)
- Thành thật (tính từ): ngay thẳng, thật thà, không dối trá.
- Lời khai của nhân chứng rất thành thật. (Lời khai của nhân chứng rất thành thật.)
Từ đồng nghĩa
- Công bằng: không thiên vị, đúng với lẽ phải.
- Chân thành: xuất phát từ tấm lòng thật, không giả dối.
- Ngay thẳng: không quanh co, gian dối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bình tình" ngày nay được coi là từ cũ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "thẳng thắn", "thành thật", "công bằng" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất văn chương hoặc trong những lời nói trang trọng, mang sắc thái cổ điển.